CLB Roma - Thông tin chi tiết

Club Friendlies Club Friendlies

Tên đầy đủ

Thành phố

Quốc gia

Thông tin

Danh hiệu

Roma

Tổng quan về Roma

Câu lạc bộ bóng đá Roma

Serie-A Serie A
Giờ 04/01/2023 Vòng
22:30 Roma Roma vs Bologna Bologna
16
Club Friendlies
Giờ 28/11/2022 Vòng
FT AS Roma AS Roma 3 - 3 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos
Giờ 25/11/2022 Vòng
FT Nagoya Grampus Nagoya Grampus 0 - 0 AS Roma AS Roma
Serie-A Serie A
Giờ 13/11/2022 Vòng
88' AS Roma AS Roma 0 - 1 Torino Torino
15
Giờ 10/11/2022 Vòng
FT Sassuolo Sassuolo 1 - 1 AS Roma AS Roma
14
Giờ 07/11/2022 Vòng
FT AS Roma AS Roma 0 - 1 Lazio Lazio
13
uefa-europa-league-cup-c2 Cúp C2
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
Group A
1 Arsenal 6 5 0 1 8 3 5 15 HHHTT
2 PSV 6 4 1 1 15 4 11 13 HHHTT
3 Bodo/Glimt 6 1 1 4 5 10 -5 4 HTHTT
4 Zurich 6 1 0 5 5 16 -11 3 TTTHT
Group B
1 Fenerbahce 6 4 2 0 13 7 6 14 TTHTH
2 Rennes 6 3 3 0 11 8 3 12 THHHH
3 AEK Larnaca 6 1 2 3 7 10 -3 5 HTTTH
4 Dyn. Kyiv 6 0 1 5 5 11 -6 1 THHHH
Group C
1 Betis 6 5 1 0 12 4 8 16 TTTTH
2 AS Roma 6 3 1 2 11 7 4 10 HHHHT
3 Ludogorets 6 2 1 3 8 9 -1 7 THHHH
4 HJK 6 0 1 5 2 13 -11 1 THHTH
Group D
1 Royale Union SG 6 4 1 1 11 7 4 13 HHHHH
2 Union Berlin 6 4 0 2 4 2 2 12 THTHT
3 Braga 6 3 1 2 9 7 2 10 HTHTH
4 Malmo FF 6 0 0 6 3 11 -8 0 HHTHH
Group E
1 Real Sociedad 6 5 0 1 10 2 8 15 HHHHH
2 Manchester Utd 6 5 0 1 10 3 7 15 HTTHT
3 Sheriff Tiraspol 6 2 0 4 4 10 -6 6 HTTTT
4 Omonia 6 0 0 6 3 12 -9 0 TTTTH
Group F
1 Feyenoord 6 2 2 2 13 9 4 8 TTHTT
2 Midtjylland 6 2 2 2 12 8 4 8 HTHTH
3 Lazio 6 2 2 2 9 11 -2 8 TTHTH
4 Sturm Graz 6 2 2 2 4 10 -6 8 HHHHH
Group G
1 Freiburg 6 4 2 0 13 3 10 14 TTTHH
2 Nantes 6 3 0 3 6 11 -5 9 HTHTH
3 Qarabag 6 2 2 2 9 5 4 8 HHHHT
4 Olympiacos Piraeus 6 0 2 4 2 11 -9 2 HHHHH
Group H
1 Ferencvaros 6 3 1 2 8 9 -1 10 HTHTT
2 Monaco 6 3 1 2 9 8 1 10 HHTHT
3 Trabzonspor 6 3 0 3 11 9 2 9 HHHTT
4 Crvena zvezda 6 2 0 4 9 11 -2 6 THHTT
Serie-A Serie A
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
1 Napoli 15 13 2 0 37 12 25 41 TTHTT
2 AC Milan 15 10 3 2 29 15 14 33 THTTT
3 Juventus 15 9 4 2 24 7 17 31 THTHH
4 Lazio 15 9 3 3 26 11 15 30 TTHTH
5 Inter 15 10 0 5 34 22 12 30 HHTTT
6 Atalanta 15 8 3 4 22 15 7 27 HTHHH
7 AS Roma 15 8 3 4 18 14 4 27 HHHHT
8 Udinese 15 6 6 3 24 17 7 24 THHHH
9 Torino 15 6 3 6 16 17 -1 21 TTTHT
10 Fiorentina 15 5 4 6 18 20 -2 19 HTTHH
11 Bologna 15 5 4 6 20 25 -5 19 TTTHT
12 Salernitana 15 4 5 6 19 24 -5 17 TTHHT
13 Empoli 15 4 5 6 12 19 -7 17 TTTHT
14 Monza 15 5 1 9 16 22 -6 16 TTHTH
15 Sassuolo 15 4 4 7 15 22 -7 16 THTTT
16 Lecce 15 3 6 6 14 17 -3 15 HTHHT
17 Spezia 15 3 4 8 14 26 -12 13 HHTHT
18 Cremonese 15 0 7 8 11 26 -15 7 THHHH
19 Sampdoria 15 1 3 11 6 27 -21 6 HTHTH
20 Verona 15 1 2 12 12 29 -17 5 HHHTH
TT Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi