CLB Ajax - Thông tin chi tiết

Club Friendlies Club Friendlies

Tên đầy đủ

Thành phố

Quốc gia

Thông tin

Danh hiệu

Ajax

Tổng quan về Ajax

Câu lạc bộ bóng đá Ajax

Không có dữ liệu trận đấu

Club Friendlies
Giờ 03/12/2022 Vòng
FT Ajax Ajax 0 - 2 Blackburn Blackburn
VĐQG Hà Lan
Giờ 13/11/2022 Vòng
FT FC Emmen FC Emmen 3 - 3 Ajax Ajax
14
Giờ 10/11/2022 Vòng
FT Ajax Ajax 2 - 2 Vitesse Vitesse
12
Giờ 06/11/2022 Vòng
FT Ajax Ajax 1 - 2 PSV PSV
13
UEFA_CHAMPIONS_LEAGUE-Cup-C1 Cúp C1
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
Group A
1 Napoli 6 5 0 1 20 6 14 15 TTHTT
2 Liverpool 6 5 0 1 17 6 11 15 HTHHT
3 Ajax 6 2 0 4 11 16 -5 6 HHHHH
4 Rangers 6 0 0 6 2 22 -20 0 HHTTH
Group B
1 FC Porto 6 4 0 2 12 7 5 12 HHHTT
2 Club Brugge KV 6 3 2 1 7 4 3 11 THTHT
3 Bayer Leverkusen 6 1 2 3 4 8 -4 5 HTHTH
4 Atl. Madrid 6 1 2 3 5 9 -4 5 HTHTT
Group C
1 Bayern Munich 6 6 0 0 18 2 16 18 HTHTH
2 Inter 6 3 1 2 10 7 3 10 HHTTT
3 Barcelona 6 2 1 3 12 12 0 7 HTHHH
4 Plzen 6 0 0 6 5 24 -19 0 HTHHT
Group D
1 Tottenham 6 3 2 1 8 6 2 11 TTHHH
2 Eintracht Frankfurt 6 3 1 2 7 8 -1 10 TTTHT
3 Sporting CP 6 2 1 3 8 9 -1 7 THTHT
4 Marseille 6 2 0 4 8 8 0 6 HTHHT
Group E
1 Chelsea 6 4 1 1 10 4 6 13 TTHTH
2 AC Milan 6 3 1 2 12 7 5 10 THTTT
3 Salzburg 6 1 3 2 5 9 -4 6 HHTHH
4 D. Zagreb 6 1 1 4 4 11 -7 4 HTTHH
Group F
1 Real Madrid 6 4 1 1 15 6 9 13 TTTHT
2 RB Leipzig 6 4 0 2 13 9 4 12 TTHTH
3 Shakhtar Donetsk 6 1 3 2 8 10 -2 6 TTHHH
4 Celtic 6 0 2 4 4 15 -11 2 TTTHT
Group G
1 Manchester City 6 4 2 0 14 2 12 14 HTTTH
2 Dortmund 6 2 3 1 10 5 5 9 THHTT
3 Sevilla 6 1 2 3 6 12 -6 5 HHHTH
4 FC Copenhagen 6 0 3 3 1 12 -11 3 HTHTH
Group H
1 Benfica 6 4 2 0 16 7 9 14 THTHH
2 Paris SG 6 4 2 0 16 7 9 14 THHTT
3 Juventus 6 1 0 5 9 13 -4 3 THTHH
4 Maccabi Haifa 6 1 0 5 7 21 -14 3 HTHHH
VĐQG Hà Lan
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
1 Feyenoord 14 10 3 1 35 13 22 33 TTHTT
2 Ajax 14 9 3 2 44 17 27 30 HHHHH
3 PSV 14 10 0 4 42 20 22 30 HHHTT
4 AZ Alkmaar 14 9 2 3 25 16 9 29 HTTTH
5 Twente 14 8 3 3 24 9 15 27 HHHTH
6 Sparta Rotterdam 14 7 3 4 25 16 9 24 HHHTT
7 Utrecht 14 7 3 4 23 21 2 24 HTTHT
8 Heerenveen 14 6 5 3 16 13 3 23 THHHH
9 Nijmegen 14 3 8 3 19 16 3 17 THTHT
10 Waalwijk 14 4 5 5 25 28 -3 17 TTTHT
11 G.A. Eagles 14 3 6 5 21 24 -3 15 HHTHT
12 Sittard 14 4 3 7 18 25 -7 15 HHHTH
13 Vitesse 14 3 4 7 17 30 -13 13 HHHTH
14 Excelsior 14 4 1 9 16 37 -21 13 THTTT
15 Groningen 14 3 3 8 17 29 -12 12 HTHTH
16 FC Emmen 14 2 5 7 13 27 -14 11 HHHTH
17 Cambuur 14 2 2 10 9 22 -13 8 HTTHH
18 FC Volendam 14 1 3 10 13 39 -26 6 HHTHH
TT Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi