CLB Barcelona - Thông tin chi tiết

Club Friendlies Club Friendlies

Tên đầy đủ

Thành phố

Quốc gia

Thông tin

Danh hiệu

Barcelona

Tổng quan về Barcelona

Câu lạc bộ bóng đá Barcelona

La Liga
Giờ 31/12/2022 Vòng
20:00 Barcelona Barcelona vs Espanyol Espanyol
15
La Liga
Giờ 09/11/2022 Vòng
FT Osasuna Osasuna 1 - 2 Barcelona Barcelona
14
Giờ 06/11/2022 Vòng
FT Barcelona Barcelona 2 - 0 Almeria Almeria
13
UEFA_CHAMPIONS_LEAGUE-Cup-C1 Cúp C1
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
Group A
1 Napoli 6 5 0 1 20 6 14 15 TTHTT
2 Liverpool 6 5 0 1 17 6 11 15 HTHHT
3 Ajax 6 2 0 4 11 16 -5 6 HHHHH
4 Rangers 6 0 0 6 2 22 -20 0 HHTTH
Group B
1 FC Porto 6 4 0 2 12 7 5 12 HHHTT
2 Club Brugge KV 6 3 2 1 7 4 3 11 THTHT
3 Bayer Leverkusen 6 1 2 3 4 8 -4 5 HTHTH
4 Atl. Madrid 6 1 2 3 5 9 -4 5 HTHTT
Group C
1 Bayern Munich 6 6 0 0 18 2 16 18 HTHTH
2 Inter 6 3 1 2 10 7 3 10 HHTTT
3 Barcelona 6 2 1 3 12 12 0 7 HTHHH
4 Plzen 6 0 0 6 5 24 -19 0 HTHHT
Group D
1 Tottenham 6 3 2 1 8 6 2 11 TTHHH
2 Eintracht Frankfurt 6 3 1 2 7 8 -1 10 TTTHT
3 Sporting CP 6 2 1 3 8 9 -1 7 THTHT
4 Marseille 6 2 0 4 8 8 0 6 HTHHT
Group E
1 Chelsea 6 4 1 1 10 4 6 13 TTHTH
2 AC Milan 6 3 1 2 12 7 5 10 THTTT
3 Salzburg 6 1 3 2 5 9 -4 6 HHTHH
4 D. Zagreb 6 1 1 4 4 11 -7 4 HTTHH
Group F
1 Real Madrid 6 4 1 1 15 6 9 13 TTTHT
2 RB Leipzig 6 4 0 2 13 9 4 12 TTHTH
3 Shakhtar Donetsk 6 1 3 2 8 10 -2 6 TTHHH
4 Celtic 6 0 2 4 4 15 -11 2 TTTHT
Group G
1 Manchester City 6 4 2 0 14 2 12 14 HTTTH
2 Dortmund 6 2 3 1 10 5 5 9 THHTT
3 Sevilla 6 1 2 3 6 12 -6 5 HHHTH
4 FC Copenhagen 6 0 3 3 1 12 -11 3 HTHTH
Group H
1 Benfica 6 4 2 0 16 7 9 14 THTHH
2 Paris SG 6 4 2 0 16 7 9 14 THHTT
3 Juventus 6 1 0 5 9 13 -4 3 THTHH
4 Maccabi Haifa 6 1 0 5 7 21 -14 3 HTHHH
La Liga
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
1 Barcelona 14 12 1 1 33 5 28 37 HTHHH
2 Real Madrid 14 11 2 1 33 14 19 35 TTTHT
3 Real Sociedad 14 8 2 4 19 17 2 26 HHHHH
4 Ath Bilbao 14 7 3 4 24 14 10 24 HTTTT
5 Atl. Madrid 14 7 3 4 21 14 7 24 HTHTT
6 Betis 14 7 3 4 17 12 5 24 TTTTH
7 Osasuna 14 7 2 5 16 14 2 23 HHHTH
8 Rayo Vallecano 14 6 4 4 20 16 4 22 HTHHT
9 Villarreal 14 6 3 5 15 10 5 21 THHHT
10 Valencia 14 5 4 5 22 15 7 19 THHHH
11 Mallorca 14 5 4 5 13 13 0 19 HHTHH
12 Valladolid 14 5 2 7 13 21 -8 17 THTTT
13 Girona 14 4 4 6 20 22 -2 16 HTHHT
14 Almeria 14 5 1 8 16 22 -6 16 HTTTT
15 Getafe 14 3 5 6 12 20 -8 14 TTHHH
16 Espanyol 14 2 6 6 16 22 -6 12 HHHHH
17 Celta Vigo 14 3 3 8 14 26 -12 12 HHHTH
18 Sevilla 14 2 5 7 13 22 -9 11 HHHTH
19 Cadiz CF 14 2 5 7 9 26 -17 11 HTTHT
20 Elche 14 0 4 10 10 31 -21 4 THHHH
TT Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi