CLB PSG - Thông tin chi tiết

Club Friendlies Club Friendlies

Tên đầy đủ

Thành phố

Quốc gia

Thông tin

Danh hiệu

PSG

Tổng quan về PSG

Câu lạc bộ bóng đá PSG

Club Friendlies
Giờ 16/12/2022 Vòng
16:00 PSG PSG vs Paris FC Paris FC
Giờ 21/12/2022 Vòng
18:00 PSG PSG vs Quevilly Rouen Quevilly Rouen
vdqg-phap-ligue-1 Ligue 1
Giờ 29/12/2022 Vòng
03:00 PSG PSG vs Strasbourg Strasbourg
16
Giờ 02/01/2023 Vòng
02:45 Lens Lens vs PSG PSG
17
vdqg-phap-ligue-1 Ligue 1
Giờ 13/11/2022 Vòng
FT Paris SG Paris SG 5 - 0 Auxerre Auxerre
15
Giờ 06/11/2022 Vòng
FT Lorient Lorient 1 - 2 Paris SG Paris SG
14
UEFA_CHAMPIONS_LEAGUE-Cup-C1 Cúp C1
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
Group A
1 Napoli 6 5 0 1 20 6 14 15 TTHTT
2 Liverpool 6 5 0 1 17 6 11 15 HTHHT
3 Ajax 6 2 0 4 11 16 -5 6 HHHHH
4 Rangers 6 0 0 6 2 22 -20 0 HHTTH
Group B
1 FC Porto 6 4 0 2 12 7 5 12 HHHTT
2 Club Brugge KV 6 3 2 1 7 4 3 11 THTHT
3 Bayer Leverkusen 6 1 2 3 4 8 -4 5 HTHTH
4 Atl. Madrid 6 1 2 3 5 9 -4 5 HTHTT
Group C
1 Bayern Munich 6 6 0 0 18 2 16 18 HTHTH
2 Inter 6 3 1 2 10 7 3 10 HHTTT
3 Barcelona 6 2 1 3 12 12 0 7 HTHHH
4 Plzen 6 0 0 6 5 24 -19 0 HTHHT
Group D
1 Tottenham 6 3 2 1 8 6 2 11 TTHHH
2 Eintracht Frankfurt 6 3 1 2 7 8 -1 10 TTTHT
3 Sporting CP 6 2 1 3 8 9 -1 7 THTHT
4 Marseille 6 2 0 4 8 8 0 6 HTHHT
Group E
1 Chelsea 6 4 1 1 10 4 6 13 TTHTH
2 AC Milan 6 3 1 2 12 7 5 10 THTTT
3 Salzburg 6 1 3 2 5 9 -4 6 HHTHH
4 D. Zagreb 6 1 1 4 4 11 -7 4 HTTHH
Group F
1 Real Madrid 6 4 1 1 15 6 9 13 TTTHT
2 RB Leipzig 6 4 0 2 13 9 4 12 TTHTH
3 Shakhtar Donetsk 6 1 3 2 8 10 -2 6 TTHHH
4 Celtic 6 0 2 4 4 15 -11 2 TTTHT
Group G
1 Manchester City 6 4 2 0 14 2 12 14 HTTTH
2 Dortmund 6 2 3 1 10 5 5 9 THHTT
3 Sevilla 6 1 2 3 6 12 -6 5 HHHTH
4 FC Copenhagen 6 0 3 3 1 12 -11 3 HTHTH
Group H
1 Benfica 6 4 2 0 16 7 9 14 THTHH
2 Paris SG 6 4 2 0 16 7 9 14 THHTT
3 Juventus 6 1 0 5 9 13 -4 3 THTHH
4 Maccabi Haifa 6 1 0 5 7 21 -14 3 HTHHH
vdqg-phap-ligue-1 Ligue 1
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
1 Paris SG 15 13 2 0 43 9 34 41 THHTT
2 Lens 15 11 3 1 26 10 16 36 THTHT
3 Rennes 15 9 4 2 31 14 17 31 THHHH
4 Marseille 15 9 3 3 26 13 13 30 HTHHT
5 Lorient 15 8 4 3 26 21 5 28 HHHHH
6 Monaco 15 8 3 4 29 21 8 27 HHTHT
7 Lille 15 8 2 5 27 23 4 26 TTHTT
8 Lyon 15 6 3 6 23 18 5 21 THTTH
9 Nice 15 5 5 5 15 17 -2 20 HTHHT
10 Clermont 15 5 4 6 19 23 -4 19 THHHT
11 Reims 15 3 8 4 16 21 -5 17 HTTHH
12 Toulouse 15 4 4 7 20 27 -7 16 THTHT
13 Troyes 15 3 5 7 26 31 -5 14 THTHH
14 Montpellier 15 4 2 9 24 29 -5 14 HHHTH
15 Nantes 15 2 7 6 17 24 -7 13 HTHTH
16 Brest 15 3 4 8 16 28 -12 13 TTHTH
17 Auxerre 15 3 4 8 14 31 -17 13 THTTT
18 AC Ajaccio 15 3 3 9 14 24 -10 12 HTTHH
19 Strasbourg 15 1 8 6 17 26 -9 11 HTHHH
20 Angers 15 2 2 11 15 34 -19 8 THHTH
TT Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi