CLB Juventus - Thông tin chi tiết

Club Friendlies Club Friendlies

Tên đầy đủ

Thành phố

Quốc gia

Thông tin

Danh hiệu

Juventus

Tổng quan về Juventus

Câu lạc bộ bóng đá Juventus

Club Friendlies
Giờ 18/12/2022 Vòng
01:00 Arsenal Arsenal vs Juventus Juventus
Serie-A Serie A
Giờ 05/01/2023 Vòng
00:30 Cremonese Cremonese vs Juventus Juventus
16
Serie-A Serie A
Giờ 14/11/2022 Vòng
FT Juventus Juventus 3 - 0 Lazio Lazio
15
Giờ 11/11/2022 Vòng
FT Verona Verona 0 - 1 Juventus Juventus
14
Giờ 07/11/2022 Vòng
FT Juventus Juventus 2 - 0 Inter Inter
13
UEFA_CHAMPIONS_LEAGUE-Cup-C1 Cúp C1
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
Group A
1 Napoli 6 5 0 1 20 6 14 15 TTHTT
2 Liverpool 6 5 0 1 17 6 11 15 HTHHT
3 Ajax 6 2 0 4 11 16 -5 6 HHHHH
4 Rangers 6 0 0 6 2 22 -20 0 HHTTH
Group B
1 FC Porto 6 4 0 2 12 7 5 12 HHHTT
2 Club Brugge KV 6 3 2 1 7 4 3 11 THTHT
3 Bayer Leverkusen 6 1 2 3 4 8 -4 5 HTHTH
4 Atl. Madrid 6 1 2 3 5 9 -4 5 HTHTT
Group C
1 Bayern Munich 6 6 0 0 18 2 16 18 HTHTH
2 Inter 6 3 1 2 10 7 3 10 HHTTT
3 Barcelona 6 2 1 3 12 12 0 7 HTHHH
4 Plzen 6 0 0 6 5 24 -19 0 HTHHT
Group D
1 Tottenham 6 3 2 1 8 6 2 11 TTHHH
2 Eintracht Frankfurt 6 3 1 2 7 8 -1 10 TTTHT
3 Sporting CP 6 2 1 3 8 9 -1 7 THTHT
4 Marseille 6 2 0 4 8 8 0 6 HTHHT
Group E
1 Chelsea 6 4 1 1 10 4 6 13 TTHTH
2 AC Milan 6 3 1 2 12 7 5 10 THTTT
3 Salzburg 6 1 3 2 5 9 -4 6 HHTHH
4 D. Zagreb 6 1 1 4 4 11 -7 4 HTTHH
Group F
1 Real Madrid 6 4 1 1 15 6 9 13 TTTHT
2 RB Leipzig 6 4 0 2 13 9 4 12 TTHTH
3 Shakhtar Donetsk 6 1 3 2 8 10 -2 6 TTHHH
4 Celtic 6 0 2 4 4 15 -11 2 TTTHT
Group G
1 Manchester City 6 4 2 0 14 2 12 14 HTTTH
2 Dortmund 6 2 3 1 10 5 5 9 THHTT
3 Sevilla 6 1 2 3 6 12 -6 5 HHHTH
4 FC Copenhagen 6 0 3 3 1 12 -11 3 HTHTH
Group H
1 Benfica 6 4 2 0 16 7 9 14 THTHH
2 Paris SG 6 4 2 0 16 7 9 14 THHTT
3 Juventus 6 1 0 5 9 13 -4 3 THTHH
4 Maccabi Haifa 6 1 0 5 7 21 -14 3 HTHHH
Serie-A Serie A
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
1 Napoli 15 13 2 0 37 12 25 41 TTHTT
2 AC Milan 15 10 3 2 29 15 14 33 THTTT
3 Juventus 15 9 4 2 24 7 17 31 THTHH
4 Lazio 15 9 3 3 26 11 15 30 TTHTH
5 Inter 15 10 0 5 34 22 12 30 HHTTT
6 Atalanta 15 8 3 4 22 15 7 27 HTHHH
7 AS Roma 15 8 3 4 18 14 4 27 HHHHT
8 Udinese 15 6 6 3 24 17 7 24 THHHH
9 Torino 15 6 3 6 16 17 -1 21 TTTHT
10 Fiorentina 15 5 4 6 18 20 -2 19 HTTHH
11 Bologna 15 5 4 6 20 25 -5 19 TTTHT
12 Salernitana 15 4 5 6 19 24 -5 17 TTHHT
13 Empoli 15 4 5 6 12 19 -7 17 TTTHT
14 Monza 15 5 1 9 16 22 -6 16 TTHTH
15 Sassuolo 15 4 4 7 15 22 -7 16 THTTT
16 Lecce 15 3 6 6 14 17 -3 15 HTHHT
17 Spezia 15 3 4 8 14 26 -12 13 HHTHT
18 Cremonese 15 0 7 8 11 26 -15 7 THHHH
19 Sampdoria 15 1 3 11 6 27 -21 6 HTHTH
20 Verona 15 1 2 12 12 29 -17 5 HHHTH
TT Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi