Câu lạc bộ bóng đá Bayern Munich - Thông tin chi tiết

Bundesliga Bundesliga

Tên đầy đủ

Thành phố

Quốc gia

Thông tin

Danh hiệu

Bayern Munich

Tổng quan về Bayern Munich

Câu lạc bộ bóng đá Bayern Munich

Club Friendlies
Giờ 20/07/2022 Vòng
05:00 D.C. United D.C. United vs Bayern Munich Bayern Munich
Giờ 23/07/2022 Vòng
06:00 Bayern Munich Bayern Munich vs Manchester City Manchester City

Không có dữ liệu trận đấu

Bundesliga
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
1 Union Berlin 0 0 0 0 0 0 0 0 HHTHH
2 Eintracht Frankfurt 0 0 0 0 0 0 0 0 HHTTH
3 Bayern Munich 0 0 0 0 0 0 0 0 HHTTH
4 Bayer Leverkusen 0 0 0 0 0 0 0 0 TTHTH
5 Werder Bremen 0 0 0 0 0 0 0 0 HHTHH
6 Schalke 0 0 0 0 0 0 0 0 HHTHH
7 Wolfsburg 0 0 0 0 0 0 0 0 HHHTT
8 Hertha Berlin 0 0 0 0 0 0 0 0 HHHHT
9 Bochum 0 0 0 0 0 0 0 0 HHHTT
10 Dortmund 0 0 0 0 0 0 0 0 THHHT
11 B. Monchengladbach 0 0 0 0 0 0 0 0 HTHHT
12 Hoffenheim 0 0 0 0 0 0 0 0 HTHHH
13 FC Koln 0 0 0 0 0 0 0 0 THHTH
14 Mainz 0 0 0 0 0 0 0 0 THHTT
15 Freiburg 0 0 0 0 0 0 0 0 HTHHH
16 Augsburg 0 0 0 0 0 0 0 0 TTTHH
17 Stuttgart 0 0 0 0 0 0 0 0 HTHHT
18 RB Leipzig 0 0 0 0 0 0 0 0 HTTTT
TT Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1
M. Neuer M. Neuer
36
2
S. Ulreich S. Ulreich
33
3
C. Früchtl C. Früchtl
22
4
D. Upamecano D. Upamecano
23
5
O. Richards O. Richards
24
6
N. Süle N. Süle
26
7
B. Pavard B. Pavard
26
8
A. Davies A. Davies
21
9
B. Sarr B. Sarr
30
10
L. Hernández L. Hernández
26
11
T. Nianzou T. Nianzou
19
12
N. Feldhahn N. Feldhahn
35
13
J. Stanišić J. Stanišić
22
14
J. Lawrence J. Lawrence
19
15
J. Kimmich J. Kimmich
27
16
S. Gnabry S. Gnabry
26
17
L. Goretzka L. Goretzka
27
18
P. Wanner P. Wanner
16
19
A. Ibrahimović A. Ibrahimović
16
20
M. Sabitzer M. Sabitzer
28
21
Marc Roca Marc Roca
25
22
C. Tolisso C. Tolisso
27
23
T. Booth T. Booth
20
24
J. Musiala J. Musiala
19
25
T. Kern T. Kern
32
26
G. Vidović G. Vidović
18
27
R. Lewandowski R. Lewandowski
33
28
L. Sané L. Sané
26
29
K. Coman K. Coman
25
30
E. Choupo-Moting E. Choupo-Moting
33
31
T. Müller T. Müller
32
32
L. Copado L. Copado
18
33
M. Tillman M. Tillman
19