CLB Monaco - Thông tin chi tiết

Club Friendlies Club Friendlies

Tên đầy đủ

Thành phố

Quốc gia

Thông tin

Danh hiệu

Monaco

Tổng quan về Monaco

Câu lạc bộ bóng đá Monaco

vdqg-phap-ligue-1 Ligue 1
Giờ 28/12/2022 Vòng
23:00 Auxerre Auxerre vs Monaco Monaco
16
Giờ 01/01/2023 Vòng
21:00 Monaco Monaco vs Brest Brest
17
vdqg-phap-ligue-1 Ligue 1
Giờ 14/11/2022 Vòng
FT Monaco Monaco 2 - 3 Marseille Marseille
15
Giờ 06/11/2022 Vòng
FT Toulouse Toulouse 0 - 2 Monaco Monaco
14
uefa-europa-league-cup-c2 Cúp C2
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
Group A
1 Arsenal 6 5 0 1 8 3 5 15 HHHTT
2 PSV 6 4 1 1 15 4 11 13 HHHTT
3 Bodo/Glimt 6 1 1 4 5 10 -5 4 HTHTT
4 Zurich 6 1 0 5 5 16 -11 3 TTTHT
Group B
1 Fenerbahce 6 4 2 0 13 7 6 14 TTHTH
2 Rennes 6 3 3 0 11 8 3 12 THHHH
3 AEK Larnaca 6 1 2 3 7 10 -3 5 HTTTH
4 Dyn. Kyiv 6 0 1 5 5 11 -6 1 THHHH
Group C
1 Betis 6 5 1 0 12 4 8 16 TTTTH
2 AS Roma 6 3 1 2 11 7 4 10 HHHHT
3 Ludogorets 6 2 1 3 8 9 -1 7 THHHH
4 HJK 6 0 1 5 2 13 -11 1 THHTH
Group D
1 Royale Union SG 6 4 1 1 11 7 4 13 HHHHH
2 Union Berlin 6 4 0 2 4 2 2 12 THTHT
3 Braga 6 3 1 2 9 7 2 10 HTHTH
4 Malmo FF 6 0 0 6 3 11 -8 0 HHTHH
Group E
1 Real Sociedad 6 5 0 1 10 2 8 15 HHHHH
2 Manchester Utd 6 5 0 1 10 3 7 15 HTTHT
3 Sheriff Tiraspol 6 2 0 4 4 10 -6 6 HTTTT
4 Omonia 6 0 0 6 3 12 -9 0 TTTTH
Group F
1 Feyenoord 6 2 2 2 13 9 4 8 TTHTT
2 Midtjylland 6 2 2 2 12 8 4 8 HTHTH
3 Lazio 6 2 2 2 9 11 -2 8 TTHTH
4 Sturm Graz 6 2 2 2 4 10 -6 8 HHHHH
Group G
1 Freiburg 6 4 2 0 13 3 10 14 TTTHH
2 Nantes 6 3 0 3 6 11 -5 9 HTHTH
3 Qarabag 6 2 2 2 9 5 4 8 HHHHT
4 Olympiacos Piraeus 6 0 2 4 2 11 -9 2 HHHHH
Group H
1 Ferencvaros 6 3 1 2 8 9 -1 10 HTHTT
2 Monaco 6 3 1 2 9 8 1 10 HHTHT
3 Trabzonspor 6 3 0 3 11 9 2 9 HHHTT
4 Crvena zvezda 6 2 0 4 9 11 -2 6 THHTT
vdqg-phap-ligue-1 Ligue 1
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
1 Paris SG 15 13 2 0 43 9 34 41 THHTT
2 Lens 15 11 3 1 26 10 16 36 THTHT
3 Rennes 15 9 4 2 31 14 17 31 THHHH
4 Marseille 15 9 3 3 26 13 13 30 HTHHT
5 Lorient 15 8 4 3 26 21 5 28 HHHHH
6 Monaco 15 8 3 4 29 21 8 27 HHTHT
7 Lille 15 8 2 5 27 23 4 26 TTHTT
8 Lyon 15 6 3 6 23 18 5 21 THTTH
9 Nice 15 5 5 5 15 17 -2 20 HTHHT
10 Clermont 15 5 4 6 19 23 -4 19 THHHT
11 Reims 15 3 8 4 16 21 -5 17 HTTHH
12 Toulouse 15 4 4 7 20 27 -7 16 THTHT
13 Troyes 15 3 5 7 26 31 -5 14 THTHH
14 Montpellier 15 4 2 9 24 29 -5 14 HHHTH
15 Nantes 15 2 7 6 17 24 -7 13 HTHTH
16 Brest 15 3 4 8 16 28 -12 13 TTHTH
17 Auxerre 15 3 4 8 14 31 -17 13 THTTT
18 AC Ajaccio 15 3 3 9 14 24 -10 12 HTTHH
19 Strasbourg 15 1 8 6 17 26 -9 11 HTHHH
20 Angers 15 2 2 11 15 34 -19 8 THHTH
TT Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi