CLB Napoli - Thông tin chi tiết

Club Friendlies Club Friendlies

Tên đầy đủ

Thành phố

Quốc gia

Thông tin

Danh hiệu

Napoli

Tổng quan về Napoli

Câu lạc bộ bóng đá Napoli

Serie-A Serie A
Giờ 05/01/2023 Vòng
02:45 Inter Milan Inter Milan vs Napoli Napoli
16
Serie-A Serie A
Giờ 12/11/2022 Vòng
FT Napoli Napoli 3 - 2 Udinese Udinese
15
Giờ 09/11/2022 Vòng
FT Napoli Napoli 2 - 0 Empoli Empoli
14
Giờ 06/11/2022 Vòng
FT Atalanta Atalanta 1 - 2 Napoli Napoli
13
UEFA_CHAMPIONS_LEAGUE-Cup-C1 Cúp C1
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
Group A
1 Napoli 6 5 0 1 20 6 14 15 TTHTT
2 Liverpool 6 5 0 1 17 6 11 15 HTHHT
3 Ajax 6 2 0 4 11 16 -5 6 HHHHH
4 Rangers 6 0 0 6 2 22 -20 0 HHTTH
Group B
1 FC Porto 6 4 0 2 12 7 5 12 HHHTT
2 Club Brugge KV 6 3 2 1 7 4 3 11 THTHT
3 Bayer Leverkusen 6 1 2 3 4 8 -4 5 HTHTH
4 Atl. Madrid 6 1 2 3 5 9 -4 5 HTHTT
Group C
1 Bayern Munich 6 6 0 0 18 2 16 18 HTHTH
2 Inter 6 3 1 2 10 7 3 10 HHTTT
3 Barcelona 6 2 1 3 12 12 0 7 HTHHH
4 Plzen 6 0 0 6 5 24 -19 0 HTHHT
Group D
1 Tottenham 6 3 2 1 8 6 2 11 TTHHH
2 Eintracht Frankfurt 6 3 1 2 7 8 -1 10 TTTHT
3 Sporting CP 6 2 1 3 8 9 -1 7 THTHT
4 Marseille 6 2 0 4 8 8 0 6 HTHHT
Group E
1 Chelsea 6 4 1 1 10 4 6 13 TTHTH
2 AC Milan 6 3 1 2 12 7 5 10 THTTT
3 Salzburg 6 1 3 2 5 9 -4 6 HHTHH
4 D. Zagreb 6 1 1 4 4 11 -7 4 HTTHH
Group F
1 Real Madrid 6 4 1 1 15 6 9 13 TTTHT
2 RB Leipzig 6 4 0 2 13 9 4 12 TTHTH
3 Shakhtar Donetsk 6 1 3 2 8 10 -2 6 TTHHH
4 Celtic 6 0 2 4 4 15 -11 2 TTTHT
Group G
1 Manchester City 6 4 2 0 14 2 12 14 HTTTH
2 Dortmund 6 2 3 1 10 5 5 9 THHTT
3 Sevilla 6 1 2 3 6 12 -6 5 HHHTH
4 FC Copenhagen 6 0 3 3 1 12 -11 3 HTHTH
Group H
1 Benfica 6 4 2 0 16 7 9 14 THTHH
2 Paris SG 6 4 2 0 16 7 9 14 THHTT
3 Juventus 6 1 0 5 9 13 -4 3 THTHH
4 Maccabi Haifa 6 1 0 5 7 21 -14 3 HTHHH
Serie-A Serie A
TT Đội Tr Th H B BT BB HS Đ 5 trận gần nhất
1 Napoli 15 13 2 0 37 12 25 41 TTHTT
2 AC Milan 15 10 3 2 29 15 14 33 THTTT
3 Juventus 15 9 4 2 24 7 17 31 THTHH
4 Lazio 15 9 3 3 26 11 15 30 TTHTH
5 Inter 15 10 0 5 34 22 12 30 HHTTT
6 Atalanta 15 8 3 4 22 15 7 27 HTHHH
7 AS Roma 15 8 3 4 18 14 4 27 HHHHT
8 Udinese 15 6 6 3 24 17 7 24 THHHH
9 Torino 15 6 3 6 16 17 -1 21 TTTHT
10 Fiorentina 15 5 4 6 18 20 -2 19 HTTHH
11 Bologna 15 5 4 6 20 25 -5 19 TTTHT
12 Salernitana 15 4 5 6 19 24 -5 17 TTHHT
13 Empoli 15 4 5 6 12 19 -7 17 TTTHT
14 Monza 15 5 1 9 16 22 -6 16 TTHTH
15 Sassuolo 15 4 4 7 15 22 -7 16 THTTT
16 Lecce 15 3 6 6 14 17 -3 15 HTHHT
17 Spezia 15 3 4 8 14 26 -12 13 HHTHT
18 Cremonese 15 0 7 8 11 26 -15 7 THHHH
19 Sampdoria 15 1 3 11 6 27 -21 6 HTHTH
20 Verona 15 1 2 12 12 29 -17 5 HHHTH
TT Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi